|
SP Tiếp. |
S Lớn hơn hoặc bằng |
FE Lớn hơn hoặc bằng |
SI Nhỏ hơn hoặc bằng |
BẰNG Nhỏ hơn hoặc bằng |
CU Nhỏ hơn hoặc bằng |
ZN Nhỏ hơn hoặc bằng |
PB Nhỏ hơn hoặc bằng |
H2O Nhỏ hơn hoặc bằng |
KÍCH CỠ Lớn hơn hoặc bằng |
|
S48 |
48% |
43% |
3.0% |
0.01% |
0.01% |
0.2% |
0.2% |
1.0% |
95% |
|
S45 |
45% |
40% |
5.0% |
0.01% |
0.01% |
0.2% |
0.2% |
1.0% |
95% |
|
KÍCH CỠ |
-325mesh |
||||||||
|
PKG |
25kg thành 1000kg/túi |
||||||||
Các ứng dụng đặc biệt của bột quặng pyrit -325 Mesh
Các loại bánh mài chính cho ứng dụng
Đĩa cắt nhựa/bánh mài (cắt khô kim loại, thép không gỉ, ray thép, thép tiết diện và thanh thép)
Đá mài thô bằng nhựa (dành cho điều kiện mài khô, cường độ cao)
Đá mài nhựa/mài góc (để mài và mài bề mặt kim loại)
Bốn chức năng cốt lõi
Hỗ trợ bôi trơn và mài bằng hóa chất
Giải phóng lưu huỳnh hoạt động ở nhiệt độ cao trong quá trình mài, tạo thành màng bôi trơn sunfua trên bề mặt kim loại để giảm ma sát, chống bám dính và cải thiện hiệu quả cắt/mài.
Làm mát & tản nhiệt + Bảo vệ chất kết dính nhựa
Hấp thụ nhiệt thông qua quá trình phân hủy nhiệt, giảm nhiệt độ trong vùng nghiền và ngăn chặn sự làm mềm hoặc mài mòn của chất kết dính nhựa. Bột siêu mịn phân tán đồng đều, đảm bảo tản nhiệt ổn định, tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ và hỏng bánh mài.
Gia cố kết cấu + Kéo dài tuổi thọ sử dụng
Lấp đầy các lỗ của bánh mài để tăng cường mật độ, độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn; giảm sự bong tróc của hạt mài mòn, giúp bánh xe bền hơn.
Hỗ trợ tự làm sắc nét + Chất lượng bề mặt được cải thiện
Tăng cường tiêu thụ vừa phải chất kết dính để giữ cho các hạt mài mòn luôn sắc bén; giảm trầy xước và bỏng trên phôi, cải thiện độ bóng bề mặt.

